베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "điều dưỡng" (1)
điều dưỡng

영어
명사carer
Cô ấy làm nghề điều dưỡng.
She is a caregiver.
관련 단어 "điều dưỡng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "điều dưỡng" (1)
Cô ấy làm nghề điều dưỡng.
She is a caregiver.
